Dịch nghĩa:
その学生はカンニングで罰せられた。
Học sinh đó đã bị phạt vì gian lận.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
罰
Phạt
hình phạt; trừng phạt