Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
学校
がっこう
で
教
おし
えるのをやめてからどれくらいになりますか。
Bạn đã dạy ở trường đó được bao lâu rồi?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
学校
がっこう
trường học
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
教
Giáo
giáo dục