Dịch nghĩa:
その子は帽子をきちんとかぶり直した。
Đứa trẻ đã chỉnh lại mũ cho đúng.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa