Dịch nghĩa:
その子には遊び友達がほとんどいない。
Đứa trẻ hầu như không có bạn chơi.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
遊
Du
chơi
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được