Dịch nghĩa:
その女の子は木登りが大好きだった。
Cô bé ấy rất thích trèo cây.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
木
Mộc
cây; gỗ
登
Đăng
leo; trèo lên
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó