Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
女
おんな
の
子
こ
はひどく
不美人
ふびじん
というほどではなかった。
Cô bé ấy không đến nỗi xấu xí lắm.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
不美人
ふびじん
phụ nữ không đẹp
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
人
Nhân
người