Dịch nghĩa:
その団体は政府への支持をとりやめた。
Tổ chức đó đã ngừng ủng hộ chính phủ.
Từ vựng:
Hán tự:
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
政
Chánh
chính trị; chính phủ
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
持
Trì
cầm; giữ