Dịch nghĩa:
その会は早くても月曜日まで開けない。
Buổi họp đó không thể được tổ chức sớm nhất là đến thứ Hai.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
早
Tảo
sớm; nhanh
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
開
Khai
mở; mở ra