Dịch nghĩa:
その件について君に忠告しておこう。
Tôi sẽ khuyên bạn về vấn đề đó.
Từ vựng:
Hán tự:
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
忠
Trung
trung thành; trung thực; trung thành
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo