Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのドアはひとりでにかぎがかかる。
Cánh cửa đó tự động khóa.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ドア
cửa
独りでに
ひとりでに
tự động
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)