Dịch nghĩa:
そのショックから立ち直りましたか。
Bạn đã hồi phục sau cú sốc đó chưa?
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa