Dịch nghĩa:
そのコーヒーは私が飲めないほど熱かった。
Cái cà phê đó nóng đến mức tôi không thể uống được.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
飲
Ẩm
uống
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê