Dịch nghĩa:
そのコンピューターは大変役にたった。
Chiếc máy tính đó đã rất hữu ích.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò