Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのケーキはすぐに
売
う
り
切
き
れるでしょう。
Cái bánh đó sẽ được bán hết ngay.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ケーキ
bánh ngọt
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
売り切れる
うりきれる
bán hết
Hán tự:
売
Mại
bán
切
Thiết
cắt; sắc bén