Dịch nghĩa:
そのカードは2006年1月まで有効でした。
Thẻ đó có hiệu lực đến tháng 1 năm 2006.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
有
Hữu
sở hữu; có
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích