Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのことばはあなたに
向
む
けて
言
い
われたのだ。
Lời nói đó được nói dành cho bạn.
Ngữ pháp:
~向け (〜muke)
Chỉ định mục tiêu hoặc đối tượng dự định.
JLPT N2
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
向ける
むける
hướng về; chỉ về
言う
いう
nói
Hán tự:
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
言
Ngôn
nói; từ