Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そっちこそ、ギックリ腰こしで立たてなくなってもおいて帰かえりますわよ。
Nếu cậu bị đau lưng không đứng dậy nổi thì tôi cũng bỏ mặc đấy.

Ngữ pháp:

~こそ (〜koso)

Nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự độc đáo của điều gì đó hoặc ai đó; 'chính xác', 'đúng', 'đó là...', 'trong tất cả...'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

其方
そちら
hướng đó
ぎっくり腰
ぎっくりごし
trật lưng; thoát vị đĩa đệm; căng cơ lưng
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên
成る
なる
trở thành; đạt được
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại

Hán tự:

腰
Yêu hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
帰
Quy trở về; dẫn đến

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật