ぎっくり腰 [Yêu]
ギックリ腰 [Yêu]
ぎっくりごし
Danh từ chung
trật lưng; thoát vị đĩa đệm; căng cơ lưng
JP: ぎっくり腰なんです。
VI: Tôi bị đau lưng dữ dội.