Dịch nghĩa:
そちらからの手紙は昨日届きました。
Thư từ phía bạn đã đến hôm qua.
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp