Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そこは
新
あたら
しい
家
いえ
がたくさんあるエリアです。
Đó là khu vực có nhiều ngôi nhà mới.
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
エリア
khu vực
Hán tự:
新
Tân
mới
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ