Dịch nghĩa:
そこの売りは、手ぶらで行けるバーベキュー場です。
Điểm bán hàng đó là nơi có dịch vụ BBQ không cần mang theo đồ.
Từ vựng:
Hán tự:
売
Mại
bán
手
Thủ
tay
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
場
Trường
địa điểm