Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そこのバナナを1ダース
買
か
いたいんだけど。
Tôi muốn mua một tá chuối ở đó.
Từ vựng:
バナナ
chuối
ダース
Darth (Star Wars)
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
買
Mãi
mua