Dịch nghĩa:
そこに立った彼はあたかも悪鬼のようだった。
Anh ta đứng đó như một con quỷ dữ.
Từ vựng:
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
鬼
Quỷ
ma quỷ