Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そこで
飲
の
んだ
紅茶
こうちゃ
はなかなかおいしかった。
Trà tôi uống ở đó khá ngon.
Từ vựng:
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
紅茶
こうちゃ
trà đen
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
飲
Ẩm
uống
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm
茶
Trà
trà