Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そこで
突
つ
っ
立
た
ってないで
何
なに
かやって!
Đừng đứng yên đó, làm gì đó đi!
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
突っ立つ
つったつ
đứng thẳng
何
なん
gì
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
何
Hà
gì