Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そうだよ。
僕
ぼく
ケモナー。マジでビックリした?
Đúng vậy, tôi là một kemono. Bạn có ngạc nhiên không?
Từ vựng:
そう
có vẻ
僕
ぼく
tôi
ケモナー
người yêu thích nhân vật động vật có đặc điểm con người
為る
する
làm
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam