Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そうだよ。おまえはその
時
とき
3ヶ月
さんかげつ
だったなあ。
Phải đấy. Lúc đó bạn mới ba tháng tuổi.
Từ vựng:
そう
có vẻ
其の
その
đó; cái đó
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
ヶ月
かげつ
tháng (đơn vị đếm)
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng