Dịch nghĩa:
そういえば、昨夜は何時に家に着いた?
Nhân tiện, tối qua bạn về nhà mấy giờ?
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo