Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そういえば、前まえここで働はたらいていたあの人ひと、どうなったの?
Nhắc mới nhớ, người trước đây làm ở đây, họ ra sao rồi?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

そう
có vẻ
言う
いう
nói
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
此処
ここ
đây
働く
はたらく
làm việc; lao động
あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

前
Tiền phía trước; trước
働
Động làm việc
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật