Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そういうのがここの
人
ひと
たちの
習慣
しゅうかん
だ。
Đó là thói quen của mọi người ở đây.
Từ vựng:
そう
có vẻ
言う
いう
nói
此処
ここ
đây
人
ひと
người; ai đó
習慣
しゅうかん
thói quen
Hán tự:
人
Nhân
người
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo