Dịch nghĩa:
ずっと正座してたからか、足がしびれちゃって。
Chân tôi tê vì ngồi xếp bằng quá lâu.
Từ vựng:
Hán tự:
正
Chính
chính xác; công bằng
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày