Dịch nghĩa:
すみませんが、どこで乗り換えたらいいか教えて下さい。
Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi chỗ nào để chuyển xe được không?
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
教
Giáo
giáo dục
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém