Dịch nghĩa:
すでにかなりの時間と努力が費やされた。
Đã có khá nhiều thời gian và nỗ lực được bỏ ra.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
努
Nỗ
cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí