Dịch nghĩa:
すぐ近くにかわいい子がいるのを知った。
Tôi vừa mới biết có một cô gái xinh xắn ngay gần đây.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
子
Tử
trẻ em
知
Tri
biết; trí tuệ