Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すぐにでもトムがそれをやる
予定
よてい
なんですか?
Tom sẽ làm việc đó ngay à?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
予定
よてい
dự định; kế hoạch
Hán tự:
予
Dữ
trước; tôi
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định