Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すぐにあなたに
手紙
てがみ
を
書
か
きましょう。
Tôi sẽ viết thư cho bạn ngay.
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
手紙
てがみ
thư
書く
かく
viết; sáng tác
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
書
Thư
viết