Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
じゃぁ、あなたって
魔法使
まほうつか
いだった
時
とき
もあるの?
Vậy, bạn đã từng là một pháp sư à?
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
魔法
まほう
ma thuật; phù thủy; bùa chú
使い
つかい
việc vặt; nhiệm vụ; đi làm việc vặt
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
使
Sử
sử dụng; sứ giả
時
Thời
thời gian; giờ