Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

しめやかな女おんなはだいたい一番いちばんきれいだと思おもう。にぎやかな人ひとはひどいな。
Tôi nghĩ phụ nữ khiêm tốn thường là người đẹp nhất. Người ồn ào thật kinh khủng.

Ngữ pháp:

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

しめやか
trầm lặng; trang nghiêm; buồn bã
女
おんな
phụ nữ; nữ giới
大体
だいたい
nói chung; nhìn chung; hầu hết; gần như; khoảng; xấp xỉ
一番
いちばん
số một; đầu tiên
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
賑やか
にぎやか
nhộn nhịp; đông đúc; sôi động; thịnh vượng
人
ひと
người; ai đó
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc

Hán tự:

女
Nữ phụ nữ
一
Nhất một
番
Phiên lượt; số trong một chuỗi
思
Tư nghĩ
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật