Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

しかしルーシーは家いえを出でようとしているところです。
Nhưng Lucy đang định ra khỏi nhà.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

然し
しかし
tuy nhiên; nhưng
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
出る
でる
rời đi; ra ngoài
為る
する
làm

Hán tự:

家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật