Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

さっき飲のんだ薬くすりが効きいてきたみたい。
Có vẻ như thuốc tôi uống lúc nãy đã có tác dụng.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
効く
きく
có hiệu quả; có tác dụng; tốt (cho)
みたい
giống như; tương tự

Hán tự:

飲
Ẩm uống
薬
Dược thuốc; hóa chất
効
Hiệu công hiệu; hiệu quả; lợi ích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật