Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
さあ、パーティーをおしまいにしよう。
Nào, chấm dứt bữa tiệc thôi.
Từ vựng:
さあ
nào (lên); nào bây giờ; nào đi nào; đây
パーティー
bữa tiệc
為る
する
làm