Dịch nghĩa:
ご注文がお決まりになりましたらこちらのボタンでお呼びください。
Khi quý khách đã quyết định xong, xin bấm nút này để gọi.
Từ vựng:
Hán tự:
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời