Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ご
招待
しょうたい
いただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã mời tôi.
Từ vựng:
招待
しょうたい
lời mời
頂く
いただく
nhận
御座る
ござる
là
Hán tự:
招
Chiêu
mời; triệu tập
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào