Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ご
参加
さんか
いただきありがとうございました。
Cảm ơn quý vị đã tham gia.
Từ vựng:
参加
さんか
tham gia
頂く
いただく
nhận
御座る
ござる
là
Hán tự:
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm