Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ごめんね。
怖
こわ
がらせるつもりはなかったのよ。
Xin lỗi nhé, tôi không có ý làm bạn sợ đâu.
Từ vựng:
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
怖い
こわい
đáng sợ; kinh khủng; rùng rợn
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ