Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ごめんなさい、
私
わたし
、お
酒
さけ
はダメなんです。
Xin lỗi, tôi không uống được rượu.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
為さる
なさる
làm
私
わたくし
tôi
酒
さけ
rượu; sake
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
酒
Tửu
rượu sake; rượu