Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんな
硬
かた
くなったパンは
食
た
べたくないよ。
Tôi không muốn ăn cái bánh mì cứng này.
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
硬い
かたい
cứng; rắn
成る
なる
trở thành; đạt được
食べる
たべる
ăn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
硬
Ngạnh
cứng; khó
食
Thực
ăn; thực phẩm