Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんな
嬉
うれ
しいサプライズは
久
ひさ
しぶりだ。
Đã lâu lắm rồi mới có một bất ngờ vui như thế này.
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
サプライズ
bất ngờ
久しぶり
ひさしぶり
lâu rồi
Hán tự:
嬉
Hi
vui mừng
久
Cửu
lâu dài