Dịch nghĩa:
こんな大きな魚釣ったの初めてだよ。
Đây là lần đầu tiên tôi câu được con cá to như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
魚
Ngư
cá
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu