Dịch nghĩa:
こんな大きな家を維持するのは金がかかる。
Việc duy trì một ngôi nhà lớn như thế này tốn kém lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
維
Duy
sợi; dây
持
Trì
cầm; giữ
金
Kim
vàng